Chuỗi hoạt động
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 cập nhật tài nguyên 市道の状況(大田原市統計書 令和6年度版) trong bộ dữ liệu 【大田原市】市道の状況 4 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 Dữ liệu đã được cập nhật 【大田原市】市道の状況 4 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 đã thêm tài nguyên 市道の状況(大田原市統計書 令和6年度版) vào bộ dữ liệu 【大田原市】市道の状況 4 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 cập nhật tài nguyên 道路現況の状況(大田原市統計書 令和6年度版) trong bộ dữ liệu 【大田原市】道路現況の状況 4 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 Dữ liệu đã được cập nhật 【大田原市】道路現況の状況 4 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 đã thêm tài nguyên 道路現況の状況(大田原市統計書 令和6年度版) vào bộ dữ liệu 【大田原市】道路現況の状況 4 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 cập nhật tài nguyên 公園緑地の状況(大田原市統計書 令和6年度版) trong bộ dữ liệu 【大田原市】公園緑地の状況 4 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 Dữ liệu đã được cập nhật 【大田原市】公園緑地の状況 4 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 đã thêm tài nguyên 公園緑地の状況(大田原市統計書 令和6年度版) vào bộ dữ liệu 【大田原市】公園緑地の状況 4 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 cập nhật tài nguyên 市営住宅の状況(大田原市統計書 令和6年度版) trong bộ dữ liệu 【大田原市】市営住宅の状況 4 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 Dữ liệu đã được cập nhật 【大田原市】市営住宅の状況 4 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 đã thêm tài nguyên 市営住宅の状況(大田原市統計書 令和6年度版) vào bộ dữ liệu 【大田原市】市営住宅の状況 4 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 cập nhật tài nguyên 家屋種類別建築確認申請受付状況(大田原市統計書 令和6年度版) trong bộ dữ liệu 【大田原市】家屋種類別建築確認申請受付状況 4 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 Dữ liệu đã được cập nhật 【大田原市】家屋種類別建築確認申請受付状況 4 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 đã thêm tài nguyên 家屋種類別建築確認申請受付状況(大田原市統計書 令和6年度版) vào bộ dữ liệu 【大田原市】家屋種類別建築確認申請受付状況 4 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 cập nhật tài nguyên 種類別家屋棟数及び床面積 非木造(大田原市統計書 令和6年度版) trong bộ dữ liệu 【大田原市】種類別家屋棟数及び床面積 4 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 Dữ liệu đã được cập nhật 【大田原市】種類別家屋棟数及び床面積 4 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 Dữ liệu đã được cập nhật 【大田原市】種類別家屋棟数及び床面積 4 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 cập nhật tài nguyên 種類別家屋棟数及び床面積 木造(大田原市統計書 令和6年度版) trong bộ dữ liệu 【大田原市】種類別家屋棟数及び床面積 4 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 Dữ liệu đã được cập nhật 【大田原市】種類別家屋棟数及び床面積 4 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 đã thêm tài nguyên 種類別家屋棟数及び床面積 木造(大田原市統計書 令和6年度版) vào bộ dữ liệu 【大田原市】種類別家屋棟数及び床面積 4 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 cập nhật tài nguyên 所有者別家屋棟数及び床面積 法人(大田原市統計書 令和6年度版) trong bộ dữ liệu 【大田原市】所有者別家屋棟数及び床面積 4 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 Dữ liệu đã được cập nhật 【大田原市】所有者別家屋棟数及び床面積 4 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 Dữ liệu đã được cập nhật 【大田原市】所有者別家屋棟数及び床面積 4 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 cập nhật tài nguyên 所有者別家屋棟数及び床面積 個人(大田原市統計書 令和6年度版) trong bộ dữ liệu 【大田原市】所有者別家屋棟数及び床面積 4 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 Dữ liệu đã được cập nhật 【大田原市】所有者別家屋棟数及び床面積 4 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 đã thêm tài nguyên 所有者別家屋棟数及び床面積 個人(大田原市統計書 令和6年度版) vào bộ dữ liệu 【大田原市】所有者別家屋棟数及び床面積 4 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 cập nhật tài nguyên 人工・天然林別林野面積(大田原市統計書 令和6年度版) trong bộ dữ liệu 【大田原市】人工・天然林別林野面積 4 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 Dữ liệu đã được cập nhật 【大田原市】人工・天然林別林野面積 4 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 cập nhật tài nguyên 所有別林野面積(大田原市統計書 令和6年度版) trong bộ dữ liệu 【大田原市】所有別林野面積 4 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 Dữ liệu đã được cập nhật 【大田原市】所有別林野面積 4 Vài tháng trước
