Chuỗi hoạt động
-
那須塩原市 企画部 企画政策課 Dữ liệu đã được cập nhật 【那須塩原市】用途地域 2 Vài ngày trước
-
那須塩原市 企画部 企画政策課 Dữ liệu đã được cập nhật 【那須塩原市】土地区画整理事業 2 Vài ngày trước
-
那須塩原市 企画部 企画政策課 Dữ liệu đã được cập nhật 【那須塩原市】市営住宅 2 Vài ngày trước
-
那須塩原市 企画部 企画政策課 Dữ liệu đã được cập nhật 【那須塩原市】販売目的の作物の類別作付(栽培)面積(農業経営体) 2 Vài ngày trước
-
那須塩原市 企画部 企画政策課 Dữ liệu đã được cập nhật 【那須塩原市】教職員住宅 2 Vài ngày trước
-
那須塩原市 企画部 企画政策課 Dữ liệu đã được cập nhật 【那須塩原市】建築確認申請件数 2 Vài ngày trước
-
那須塩原市 企画部 企画政策課 Dữ liệu đã được cập nhật 【那須塩原市】経営耕地面積規模別経営体数 2 Vài ngày trước
-
那須塩原市 企画部 企画政策課 Dữ liệu đã được cập nhật 【那須塩原市】経営耕地の状況 2 Vài ngày trước
-
那須塩原市 企画部 企画政策課 Dữ liệu đã được cập nhật 【那須塩原市】家屋種類別・棟数及び床面積 2 Vài ngày trước
-
那須塩原市 企画部 企画政策課 Dữ liệu đã được cập nhật 【那須塩原市】所有別林野面積 2 Vài ngày trước
-
那須塩原市 企画部 企画政策課 Dữ liệu đã được cập nhật 【那須塩原市】地目別面積の推移 2 Vài ngày trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 cập nhật tài nguyên 市道の状況(大田原市統計書 令和6年度版) trong bộ dữ liệu 【大田原市】市道の状況 5 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 Dữ liệu đã được cập nhật 【大田原市】市道の状況 5 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 đã thêm tài nguyên 市道の状況(大田原市統計書 令和6年度版) vào bộ dữ liệu 【大田原市】市道の状況 5 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 cập nhật tài nguyên 道路現況の状況(大田原市統計書 令和6年度版) trong bộ dữ liệu 【大田原市】道路現況の状況 5 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 Dữ liệu đã được cập nhật 【大田原市】道路現況の状況 5 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 đã thêm tài nguyên 道路現況の状況(大田原市統計書 令和6年度版) vào bộ dữ liệu 【大田原市】道路現況の状況 5 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 cập nhật tài nguyên 公園緑地の状況(大田原市統計書 令和6年度版) trong bộ dữ liệu 【大田原市】公園緑地の状況 5 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 Dữ liệu đã được cập nhật 【大田原市】公園緑地の状況 5 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 đã thêm tài nguyên 公園緑地の状況(大田原市統計書 令和6年度版) vào bộ dữ liệu 【大田原市】公園緑地の状況 5 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 cập nhật tài nguyên 市営住宅の状況(大田原市統計書 令和6年度版) trong bộ dữ liệu 【大田原市】市営住宅の状況 5 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 Dữ liệu đã được cập nhật 【大田原市】市営住宅の状況 5 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 đã thêm tài nguyên 市営住宅の状況(大田原市統計書 令和6年度版) vào bộ dữ liệu 【大田原市】市営住宅の状況 5 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 cập nhật tài nguyên 家屋種類別建築確認申請受付状況(大田原市統計書 令和6年度版) trong bộ dữ liệu 【大田原市】家屋種類別建築確認申請受付状況 5 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 Dữ liệu đã được cập nhật 【大田原市】家屋種類別建築確認申請受付状況 5 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 đã thêm tài nguyên 家屋種類別建築確認申請受付状況(大田原市統計書 令和6年度版) vào bộ dữ liệu 【大田原市】家屋種類別建築確認申請受付状況 5 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 cập nhật tài nguyên 種類別家屋棟数及び床面積 非木造(大田原市統計書 令和6年度版) trong bộ dữ liệu 【大田原市】種類別家屋棟数及び床面積 5 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 Dữ liệu đã được cập nhật 【大田原市】種類別家屋棟数及び床面積 5 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 Dữ liệu đã được cập nhật 【大田原市】種類別家屋棟数及び床面積 5 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 cập nhật tài nguyên 種類別家屋棟数及び床面積 木造(大田原市統計書 令和6年度版) trong bộ dữ liệu 【大田原市】種類別家屋棟数及び床面積 5 Vài tháng trước
-
大田原市 総合政策部 情報政策課 Dữ liệu đã được cập nhật 【大田原市】種類別家屋棟数及び床面積 5 Vài tháng trước
